目眥盡裂

mù zì jìn liè mục tí tận liệt

Hán Việt: mục tí tận liệt · Pinyin: mù zì jìn liè

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (tí) + (tận) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 目眦:眼眶。眼眶都瞪裂了。形容愤怒到了极点。
  • Tân Hoa Tự Điển 目眦眼眶。眼眶都瞪裂了。形容愤怒到了极点。