目睁口开

mù zhēng kǒu kāi mục tĩnh khẩu khai

Hán Việt: mục tĩnh khẩu khai · Pinyin: mù zhēng kǒu kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (tĩnh) + (khẩu) + (khai)