目睫之論 mù jié zhī lùn · mục tiệp chi luận Hán Việt: mục tiệp chi luận · Pinyin: mù jié zhī lùn Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 睫 (tiệp) + 之 (chi) + 論 (luận)Pinyinmù jié zhī lùnHán Việtmục tiệp chi luậnCấu tạo目 + 睫 + 之 + 論 · mục + tiệp + chi + luận nghĩa thành phần: mục + tiệp + chi + luận Nghĩa EngCihui 目睫之論 ùjiézhīlùn n. superficial view