目瞪口哆

mù dèng kǒu duō mục trừng khẩu sỉ

Hán Việt: mục trừng khẩu sỉ · Pinyin: mù dèng kǒu duō

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (trừng) + (khẩu) + (sỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞪:眼睛发愣;哆:张口的样子。瞪着眼睛说不出话来。形容吃惊的样子。