目瞪口歪

mù dèng kǒu wāi mục trừng khẩu oai

Hán Việt: mục trừng khẩu oai · Pinyin: mù dèng kǒu wāi

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (trừng) + (khẩu) + (oai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常生氣的樣子。《紅樓夢》第三三回:「賈政此時氣的目瞪口歪,一面送出那長史官。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容气极时的神情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容气极时的神情。