目瞪心駭 mù dèng xīn hài · mục trừng tâm hãi Hán Việt: mục trừng tâm hãi · Pinyin: mù dèng xīn hài Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 瞪 (trừng) + 心 (tâm) + 駭 (hãi)Pinyinmù dèng xīn hàiHán Việtmục trừng tâm hãiCấu tạo目 + 瞪 + 心 + 駭 · mục + trừng + tâm + hãi nghĩa thành phần: mục + trừng + tâm + hãi