目瞪舌強 mù dèng shé qiáng · mục trừng thiệt cường Hán Việt: mục trừng thiệt cường · Pinyin: mù dèng shé qiáng Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 瞪 (trừng) + 舌 (thiệt) + 強 (cường)Pinyinmù dèng shé qiángHán Việtmục trừng thiệt cườngCấu tạo目 + 瞪 + 舌 + 強 · mục + trừng + thiệt + cường nghĩa thành phần: mục + trừng + thiệt + cường