目瞪舌強

mù dèng shé qiáng mục trừng thiệt cường

Hán Việt: mục trừng thiệt cường · Pinyin: mù dèng shé qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (trừng) + (thiệt) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容因吃惊或害怕而发愣的样子。同“目瞪口呆”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"目瞪口呆"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容因吃惊或害怕而发愣的样子。同目瞪口呆”。