目知眼見

mù zhī yǎn jiàn mục tri nhãn kiến

Hán Việt: mục tri nhãn kiến · Pinyin: mù zhī yǎn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (tri) + (nhãn) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲眼所见。形容熟悉了解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲眼所见。形容熟悉了解。