目空天下 mù kōng tiān xià · mục không thiên hạ Hán Việt: mục không thiên hạ · Pinyin: mù kōng tiān xià Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 空 (không) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Pinyinmù kōng tiān xiàHán Việtmục không thiên hạCấu tạo目 + 空 + 天 + 下 · mục + không + thiên + hạ nghĩa thành phần: mục + không + thiên + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻目中无人、狂妄或自负之甚。