目空餘子 mù kōng yú zǐ · mục không dư tử Hán Việt: mục không dư tử · Pinyin: mù kōng yú zǐ Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 空 (không) + 餘 (dư) + 子 (tử)Pinyinmù kōng yú zǐHán Việtmục không dư tửCấu tạo目 + 空 + 餘 + 子 · mục + không + dư + tử nghĩa thành phần: mục + không + dư + tử