目舒眉展 mục thư mi triển Hán Việt: mục thư mi triển Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 舒 (thư) + 眉 (mi) + 展 (triển)Hán Việtmục thư mi triểnCấu tạo目 + 舒 + 眉 + 展 · mục + thư + mi + triển nghĩa thành phần: mục + thư + mi + triển Nghĩa EngCihui 目舒眉展 ùshūméizhǎn f.e. The frown faded.