目若懸珠 mù ruò xuán zhū · mục nhược huyền châu Hán Việt: mục nhược huyền châu · Pinyin: mù ruò xuán zhū Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 若 (nhược) + 懸 (huyền) + 珠 (châu)Pinyinmù ruò xuán zhūHán Việtmục nhược huyền châuCấu tạo目 + 若 + 懸 + 珠 · mục + nhược + huyền + châu nghĩa thành phần: mục + nhược + huyền + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼睛象一对悬挂的珠子。形容眼睛明亮有光彩。