目見耳聞

mù jiàn ěr wén mục kiến nhĩ văn

Hán Việt: mục kiến nhĩ văn · Pinyin: mù jiàn ěr wén

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (kiến) + (nhĩ) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指亲眼看见,亲耳听到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲眼看见,亲耳听到。