目視保護 mù shì bǎo hù · mục thị bảo hộ Hán Việt: mục thị bảo hộ · Pinyin: mù shì bǎo hù Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 視 (thị) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Pinyinmù shì bǎo hùHán Việtmục thị bảo hộCấu tạo目 + 視 + 保 + 護 · mục + thị + bảo + hộ nghĩa thành phần: mục + thị + bảo + hộ