目視信息 mục thị tín tức Hán Việt: mục thị tín tức Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 視 (thị) + 信 (tín) + 息 (tức)Hán Việtmục thị tín tứcCấu tạo目 + 視 + 信 + 息 · mục + thị + tín + tức nghĩa thành phần: mục + thị + tín + tức Nghĩa EngCihui 目視信息 ùshì xìnxī n. visual information