目視飛行

mù shì fēi xíng mục thị phi hành

Hán Việt: mục thị phi hành · Pinyin: mù shì fēi xíng

Tổng quan

(aviation) visual flight; VFR flight

Cấu tạo: (mục) + (thị) + (phi) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (aviation) visual flight; VFR flight
  • Cihui 目視飛行 ùshì fēixíng n. visual flight
  • Cihui (aviation) visual flight; VFR flight