目識詞彙 mục thức từ vị Hán Việt: mục thức từ vị Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 識 (thức) + 詞 (từ) + 彙 (vị)Hán Việtmục thức từ vịCấu tạo目 + 識 + 詞 + 彙 · mục + thức + từ + vị nghĩa thành phần: mục + thức + từ + vị Nghĩa EngCihui 目識詞彙 ùshí cíhuì n. <lg.> sight vocabulary