目识词汇 mục thức từ vị Hán Việt: mục thức từ vị Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 識 (thức) + 詞 (từ) + 彙 (vị)Hán Việtmục thức từ vịTừ loạidanhCấu tạo目 + 識 + 詞 + 彙 · mục + thức + từ + vị nghĩa thành phần: mục + thức + từ + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vốn từ vựngBiên soạn sight vocabularyEngCihui 目識詞彙 ùshí cíhuì n. <lg.> sight vocabulary Từ liên quan Gần nghĩa词汇分解 · 词汇判断 · 词汇手册 · 词汇通路 · 词汇判断法 · 词汇学 · 词汇的 · 词汇表