目語心計

mù yǔ xīn jì mục ngữ tâm kế

Hán Việt: mục ngữ tâm kế · Pinyin: mù yǔ xīn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (ngữ) + (tâm) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语:谈话;计:计算。用眼睛示意,在心里盘算。