目連嗐頭 mù lián hài tóu Pinyin: mù lián hài tóu Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 連 (liên) + 嗐 + 頭 (đầu)Pinyinmù lián hài tóuCấu tạo目 + 連 + 嗐 + 頭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种特别加长的号筒,专用于道场和目连戏。嗐头,绍兴方言,即号筒。清范寅《越谚》中说是"铜制,长四尺"。Tân Hoa Tự Điển 1.一种特别加长的号筒,专用于道场和目连戏。嗐头,绍兴方言,即号筒。清范寅《越谚》中说是"铜制,长四尺"。