目送某人 mục tống mỗ nhân Hán Việt: mục tống mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 送 (tống) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtmục tống mỗ nhânCấu tạo目 + 送 + 某 + 人 · mục + tống + mỗ + nhân nghĩa thành phần: mục + tống + mỗ + nhân