目送睇迎 mục tống thê nghênh Hán Việt: mục tống thê nghênh Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 送 (tống) + 睇 (thê) + 迎 (nghênh)Hán Việtmục tống thê nghênhCấu tạo目 + 送 + 睇 + 迎 · mục + tống + thê + nghênh nghĩa thành phần: mục + tống + thê + nghênh Nghĩa EngCihui 目送睇迎 ùsòngdìyíng f.e. welcome and see off with the eyes