目逆而送

mù nì ér sòng mục nghịch nhi tống

Hán Việt: mục nghịch nhi tống · Pinyin: mù nì ér sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (nghịch) + (nhi) + (tống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逆:迎。目逆:眼睛迎着当面走过来的人。眼睛注视着迎来,注视着送走。形容对所见的人十分关注或敬佩。
  • Tân Hoa Tự Điển 逆迎。目逆眼睛迎着当面走过来的人。眼睛注视着迎来,注视着送走。形容对所见的人十分关注或敬佩。