目連救母 mục liên cứu mẫu Hán Việt: mục liên cứu mẫu Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 連 (liên) + 救 (cứu) + 母 (mẫu)Hán Việtmục liên cứu mẫuCấu tạo目 + 連 + 救 + 母 · mục + liên + cứu + mẫu nghĩa thành phần: mục + liên + cứu + mẫu Nghĩa EngCihui 目連救母 ùliánjiùmǔ f.e. <Budd.> Maudgalyayana enters Hell to rescue his mother