目錄服務 mù lù fú wù · mục lục phục vụ Hán Việt: mục lục phục vụ · Pinyin: mù lù fú wù Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 錄 (lục) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinmù lù fú wùHán Việtmục lục phục vụCấu tạo目 + 錄 + 服 + 務 · mục + lục + phục + vụ nghĩa thành phần: mục + lục + phục + vụ