目錄窗口 mục lục song khẩu Hán Việt: mục lục song khẩu Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 錄 (lục) + 窗 (song) + 口 (khẩu)Hán Việtmục lục song khẩuCấu tạo目 + 錄 + 窗 + 口 · mục + lục + song + khẩu nghĩa thành phần: mục + lục + song + khẩu