目鏡安全罩 mục kính an toàn tráo Hán Việt: mục kính an toàn tráo Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 鏡 (kính) + 安 (an) + 全 (toàn) + 罩 (tráo)Hán Việtmục kính an toàn tráoCấu tạo目 + 鏡 + 安 + 全 + 罩 · mục + kính + an + toàn + tráo nghĩa thành phần: mục + kính + an + toàn + tráo