盯梢者 dīng shāo zhě · trành sao giả Hán Việt: trành sao giả · Pinyin: dīng shāo zhě Tổng quan Cấu tạo: 盯 (trành) + 梢 (sao) + 者 (giả)Pinyindīng shāo zhěHán Việttrành sao giảCấu tạo盯 + 梢 + 者 · trành + sao + giả nghĩa thành phần: trành + sao + giả