盱衡人物

hu hành nhân vật

Hán Việt: hu hành nhân vật

Tổng quan

Cấu tạo: (hu) + (hành) + (nhân) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盱衡人物 ūhéng rénwù v.o. keep an open eye on people and things