盱衡厲色

xū héng lì sè hu hành lệ sắc

Hán Việt: hu hành lệ sắc · Pinyin: xū héng lì sè

Tổng quan

Cấu tạo: (hu) + (hành) + (lệ) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盱衡:举眉扬目;厉:严厉;色:面色。横眉怒目,面色严厉。
  • Tân Hoa Tự Điển 盱衡举眉扬目;厉严厉;色面色♂眉怒目,面色严厉。

Eng

  • Cihui 盱衡厲色 ūhéng lìsè v.o. gaze with stern countenance