盱衡大局

xū héng dà jú hu hành đại cục

Hán Việt: hu hành đại cục · Pinyin: xū héng dà jú

Tổng quan

Cấu tạo: (hu) + (hành) + (đại) + (cục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盱衡:扬眉举目。指纵观全局。