盱衡當世 xū héng dāng shì · hu hành đương thế Hán Việt: hu hành đương thế · Pinyin: xū héng dāng shì Tổng quan Cấu tạo: 盱 (hu) + 衡 (hành) + 當 (đương) + 世 (thế)Pinyinxū héng dāng shìHán Việthu hành đương thếCấu tạo盱 + 衡 + 當 + 世 · hu + hành + đương + thế nghĩa thành phần: hu + hành + đương + thế Nghĩa EngCihui 盱衡當世 ūhéng dāngshì v.o. know what is going on