盲信地 manh tín địa Hán Việt: manh tín địa Tổng quan cuồng nhiệt, say mê Cấu tạo: 盲 (manh) + 信 (tín) + 地 (địa)Hán Việtmanh tín địaCấu tạo盲 + 信 + 地 · manh + tín + địa nghĩa thành phần: manh + tín + địa Nghĩa ViệtCihui cuồng nhiệt, say mê