盲信的

manh tín đích

Hán Việt: manh tín đích

Tổng quan

người cuồng tín, cuồng tín người cuồng tín, cuồng tín

Cấu tạo: (manh) + (tín) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cuồng tín, cuồng tín người cuồng tín, cuồng tín