盲信者 manh tín giả Hán Việt: manh tín giả Tổng quan người tin mù quáng Cấu tạo: 盲 (manh) + 信 (tín) + 者 (giả)Hán Việtmanh tín giảCấu tạo盲 + 信 + 者 · manh + tín + giả nghĩa thành phần: manh + tín + giả Nghĩa ViệtCihui người tin mù quáng