盲公竹

manh công trúc

Hán Việt: manh công trúc

Tổng quan

Cấu tạo: (manh) + (công) + (trúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盲公竹 ánggōngzhú n. blind-man's cane M:²gēn