盲動

máng dòng manh động

Hán Việt: manh động · Pinyin: máng dòng

Tổng quan

manh động

Cấu tạo: (manh) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui manh động
  • Cihui manh động。沒有經過考慮, 沒有明確的目的就行動。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事前未經周全考慮就輕舉妄動。如:「煽動性的言論,容易引起群眾盲動。」「遇事要冷靜,切忌浮躁盲動。」

Eng

  • Cihui 盲動 ángdòng v. act blindly/rashly

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

冒进