盲摸象

manh mạc tượng

Hán Việt: manh mạc tượng

Tổng quan

manh mô tượng (譬喻)見摸象條。☸

Cấu tạo: (manh) + (mạc) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui manh mô tượng (譬喻)見摸象條。☸