盲椿象 manh xuân tượng Hán Việt: manh xuân tượng Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 椿 (xuân) + 象 (tượng)Hán Việtmanh xuân tượngCấu tạo盲 + 椿 + 象 · manh + xuân + tượng nghĩa thành phần: manh + xuân + tượng Nghĩa EngCihui 盲椿象 ángchūnxiàng n. a plant bug M:²zhī