盲目建設 manh mục kiến thiết Hán Việt: manh mục kiến thiết Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 目 (mục) + 建 (kiến) + 設 (thiết)Hán Việtmanh mục kiến thiếtCấu tạo盲 + 目 + 建 + 設 · manh + mục + kiến + thiết nghĩa thành phần: manh + mục + kiến + thiết Nghĩa EngCihui 盲目建設 ángmù jiànshè n./v.p. ill-planned construction