盲目引進 manh mục dẫn tiến Hán Việt: manh mục dẫn tiến Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 目 (mục) + 引 (dẫn) + 進 (tiến)Hán Việtmanh mục dẫn tiếnCấu tạo盲 + 目 + 引 + 進 · manh + mục + dẫn + tiến nghĩa thành phần: manh + mục + dẫn + tiến Nghĩa EngCihui 盲目引進 ángmù yǐnjìn v.p. introduce/import unnecessary things