盲目轟炸 manh mục oanh tạc Hán Việt: manh mục oanh tạc Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 目 (mục) + 轟 (oanh) + 炸 (tạc)Hán Việtmanh mục oanh tạcCấu tạo盲 + 目 + 轟 + 炸 · manh + mục + oanh + tạc nghĩa thành phần: manh + mục + oanh + tạc Nghĩa EngCihui 盲目轟炸 ángmù hōngzhà v.p. blind bombing