盲目僱傭 manh mục cố dong Hán Việt: manh mục cố dong Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 目 (mục) + 僱 (cố) + 傭 (dong)Hán Việtmanh mục cố dongCấu tạo盲 + 目 + 僱 + 傭 · manh + mục + cố + dong nghĩa thành phần: manh + mục + cố + dong Nghĩa EngCihui 盲目雇傭 ángmù gùyōng n. buy a pig in a poke