盲目飛行 manh mục phi hành Hán Việt: manh mục phi hành Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 目 (mục) + 飛 (phi) + 行 (hành)Hán Việtmanh mục phi hànhCấu tạo盲 + 目 + 飛 + 行 · manh + mục + phi + hành nghĩa thành phần: manh + mục + phi + hành Nghĩa EngCihui 盲目飛行 ángmù fēixíng v.p./n. blind flight; instrument flying