盲聾學校 manh lung học giáo Hán Việt: manh lung học giáo Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 聾 (lung) + 學 (học) + 校 (giáo)Hán Việtmanh lung học giáoCấu tạo盲 + 聾 + 學 + 校 · manh + lung + học + giáo nghĩa thành phần: manh + lung + học + giáo Nghĩa EngCihui 盲聾學校 áng-lóng xuéxiào p.w. school for the blind and the deaf(-mute) M:¹suǒ/¹jiā