盲腸炎
manh tràng viêm
Hán Việt: manh tràng viêm · Pinyin: máng cháng yán
Tổng quan
viêm ruột thừa
Nghĩa
Việt
- Cihui viêm ruột thừa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阑尾炎的误称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.阑尾炎的误称。
Eng
- CC-CEDICT appendicitis
- Cihui appendicitis
ja
- JMdict appendicitis|typhlitis|cecitis