盲蛇下目 máng shé xià mù · manh xà hạ mục Hán Việt: manh xà hạ mục · Pinyin: máng shé xià mù Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 蛇 (xà) + 下 (hạ) + 目 (mục)Pinyinmáng shé xià mùHán Việtmanh xà hạ mụcCấu tạo盲 + 蛇 + 下 + 目 · manh + xà + hạ + mục nghĩa thành phần: manh + xà + hạ + mục