盲问乳

manh vấn nhũ

Hán Việt: manh vấn nhũ

Tổng quan

manh vấn nhũ (譬喻)見乳色條。☸

Cấu tạo: (manh) + (vấn) + (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui manh vấn nhũ (譬喻)見乳色條。☸