直上直下

zhí shàng zhí xià trực thượng trực hạ

Hán Việt: trực thượng trực hạ · Pinyin: zhí shàng zhí xià

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (thượng) + (trực) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由上往下,由首至尾。《水滸傳》第六七回:「官道傍邊,只見走過一條大漢,直上直下相李逵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①上下一贯。②从上到下,从头到脚。③形容陡直。

Eng

  • Cihui 直上直下 híshàngzhíxià f.e. very steep; straight up and down