直不棱

trực bất lăng

Hán Việt: trực bất lăng

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (bất) + (lăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 直不棱 híbuleng v.p. <coll.> fixed but not focused (of eyes)